Chữ Hán Nôm đọc là "quần"
16 chữ có âm đọc "quần" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "quần": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quần"
羣group, crowd, multitu…群group, crowd, multitu…裙skirt, apron, pettico…宭帬the skirt of a lady's…裠a short skirt頵(Cant.) 大頭頵, a big he…麇general name for horn…㡓drawers; trousers or …䭽(same as 群) group; mu…攟to pick up, collect
Chữ Nôm đọc là "quần"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).