越

việtHán Việt
hoạtHán Việt · Nôm
vượtNôm
vớtNôm
nhôngNôm
vẹtNôm
vệtNôm
vácNôm
vótNôm
vátâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D8A
Bộ thủ
走 tẩu số 156
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 越 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

exceed, go beyond; the more ...

Chữ khác cũng đọc là "việt"

Chữ khác cũng đọc là "hoạt"

Chữ khác cũng đọc là "vượt"

Chữ khác cũng đọc là "vớt"

Chữ khác cũng đọc là "nhông"

Chữ khác cũng đọc là "vẹt"

Chữ khác cũng đọc là "vệt"

Chữ khác cũng đọc là "vác"

Chữ khác cũng đọc là "vót"

Chữ cùng bộ 走

Xem cả 65 chữ thuộc bộ 走 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 越

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 越 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 越 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).