vớt
Phát âm (IPA): Hà Nội [vəːt̚˧˦] · Huế [vəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [vəːk̚˦˥] ~ [jəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật có hình hơi cong và lõm ở giữa để chịu lực ở gót chân khi xỏ chân vào giày.
- Lấy, đem từ dưới nước lên.
- Vớt bèo.
- Vớt người chết chìm.
- Cho đỗ, đạt mặc dù có thiếu điểm một chút, tuỳ theo yêu cầu của từng kì thi.
- Đỗ vớt.
- Vớt mấy thí sinh.
- Cố thêm điều gì đó.
- Nói vớt.
- Làm vớt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vớt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vớt"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.