抇
Âm đọc tiếng Việt
- nhặt — Nôm. Chữ cùng âm "nhặt" · âm tiết nhặt
- vớt — Nôm. Chữ cùng âm "vớt" · âm tiết vớt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 抇 theo lối Nôm
nhặtCó khoảng cách ngắn hơn giữa các phần đồng loại đều và nối tiếp nhau.vớtVật có hình hơi cong và lõm ở giữa để chịu lực ở gót chân khi xỏ chân vào giày.
Chữ khác cũng đọc là "nhặt"
Chữ khác cũng đọc là "vớt"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 抇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 抇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).