Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhặt

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ăt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲat̚˧˨ʔ] · Huế [ɲak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có khoảng cách ngắn hơn giữa các phần đồng loại đều và nối tiếp nhau.
    • Cây mía nhặt mắt .
    • Đường kim khâu nhặt mũi.
  2. Có nhịp độ âm thanh dày, dồn dập.
    • Tiếng súng lúc nhặt lúc thưa .
    • Nhịp chày lúc nhặt lúc khoan.
  3. Tt., cổ, đphg Ngặt.
    • Cấm nhặt.
Động từ
  1. Cầm lên cái bị đánh rơi hoặc được chọn lựa.
    • Nhặt cánh hoa dưới gốc.
    • Nhặt của rơi.
    • Nhặt thóc lẫn trong gạo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhặt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to pick up
🇨🇳 Tiếng Trung 捡 jiǎn · 拾 shè · 拣 jiǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 拾う ひろう
🇰🇷 Tiếng Hàn 집다 jipda · 줍다 jupda
🇷🇺 Tiếng Nga подобрать подобра́ть
🇹🇭 Tiếng Thái หยิบ yìp
🇮🇹 Tiếng Ý raccogliere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhặt"

Cấu tạo âm tiết

nhặtâm đầu nh · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.