Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thu nhặt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ ɲat̚˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˧˧ ɲak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ ɲak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Góp từng món, từng lượng nhỏ lại.
    • Thu nhặt tài liệu.

"thu nhặt" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga набрать набра́ть
🇹🇭 Tiếng Thái เก็บ kèp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
nhặtâm đầu nh · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thu nhặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.