Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhặt nhạnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲat̚˧˨ʔ ɲajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ɲak̚˨˩ʔ ɲɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲak̚˨˩˨ ɲan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lượm lặt để thu gọn lại.
    • Nhặt nhạnh hết xẻng cuốc vào.
  2. Vơ vét.
    • Có bao nhiêu tiền nhặt nhạnh đem đi cả.

Cấu tạo âm tiết

nhặtâm đầu nh · vần ăt · thanh nặng
nhạnhâm đầu nh · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhặt nhạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.