Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˧˦ vəːt̚˧˦] · Huế [kɨw˨˩˦ vəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨw˦˥ vəːk̚˦˥] ~ [kɨw˦˥ jəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giúp cho thoát khỏi tình trạng nguy ngập đến mức gần như tuyệt vọng.
- Cứu vớt linh hồn.
"cứu vớt" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 건지다 geonjida |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cứu vớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.