vợt
Phát âm (IPA): Hà Nội [vəːt̚˧˨ʔ] · Huế [vəːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vəːk̚˨˩˨] ~ [jəːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng làm bằng vải thưa khâu vào một cái vòng có cán để hớt tôm, hớt cá nhỏ hoặc để bắt bướm, bắt châu chấu.
- Dùng vợt kiếm ít tôm cá về làm bữa.
- Dụng cụ thể thao hình bầu dục có cán cầm.
- Vợt bóng bàn.
- Vợt cầu lông.
- Vợt ten-nít.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vợt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | racket |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ラケット |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 라켓 raket |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Schläger |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vợt"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vợt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.