vọt
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔt̚˧˨ʔ] · Huế [vɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɔk̚˨˩˨] ~ [jɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Roi.
- Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (tục ngữ)
- Tăng lên nhanh, đột ngột.
- Giá cả tăng vọt.
- Bật ra theo một dòng mạnh.
- Vọt máu ra .
- Nước mạch vọt lên.
- Chuyển động nhanh chóng.
- Chạy vọt lên.
- Nhảy vọt ra ngoài.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vọt"
nhảy vọtNhảy mạnh lên cao.bước nhảy vọtSự biến đổi căn bản về chất trong quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng do kết quả của những thay đổi về lượng.cần vọtCần dài làm bằng thân cây tre, được lắp cố định vào một trụ chắc, đầu gốc có buộc vật nặng làm cho đầu ngọn nhẹ hơn để có thể nâng lên cao một cách dễ dàng, dùng để kéo vật nặng từ dưới sâu lên.roi vọtRoi để đánh nói chung, tức thứ nhục hình thời trước.vàng vọtSắc vàng yếu, nhợt nhạt.lái vọtLái thuyền bằng bơi chèo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.