Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vọt

Danh từPhó từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ot

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔt̚˧˨ʔ] · Huế [vɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɔk̚˨˩˨] ~ [jɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Roi.
    • Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (tục ngữ)
Phó từ
  1. Tăng lên nhanh, đột ngột.
    • Giá cả tăng vọt.
Động từ
  1. Bật ra theo một dòng mạnh.
    • Vọt máu ra .
    • Nước mạch vọt lên.
  2. Chuyển động nhanh chóng.
    • Chạy vọt lên.
    • Nhảy vọt ra ngoài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vọt"

Cấu tạo âm tiết

vọtâm đầu v · vần ot · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.