Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔj˧˧ vɔt̚˧˨ʔ] · Huế [ʐɔj˧˧ vɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɔj˧˧ vɔk̚˨˩˨] ~ [ɹɔj˧˧ jɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Roi để đánh nói chung, tức thứ nhục hình thời trước.
- Nền giáo dục mới cấm dùng roi vọt..
- Kỷ luật roi vọt..
- Kỷ luật của chủ nô và phong kiến nhằm đàn áp nô lệ và nông dân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "roi vọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.