Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhảy vọt

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaj˧˩ vɔt̚˧˨ʔ] · Huế [ɲaj˧˨ vɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲa(ː)j˨˩˦ vɔk̚˨˩˨] ~ [ɲa(ː)j˨˩˦ jɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nhảy mạnh lên cao.
    • Bước vào giai đoạn phát triển nhảy vọt (Võ Nguyên Giáp)
    • Chắc chắn thế kỉ
  2. Có những bước nhảy vọt (LKPhiêu).

Câu ví dụ thêm

  • Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.That's one small step for a man, one giant leap for mankind.

"nhảy vọt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh leap
🇨🇳 Tiếng Trung 飞跃 fēi yuè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhảy vọt"

Cấu tạo âm tiết

nhảyâm đầu nh · vần ay · thanh hỏi
vọtâm đầu v · vần ot · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhảy vọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.