挬
vọtNôm
vụtNôm
vótNôm
Chữ Nôm U+632C
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vọt — Nôm. Chữ cùng âm "vọt" · âm tiết vọt
- vụt — Nôm. Chữ cùng âm "vụt" · âm tiết vụt
- vót — Nôm. Chữ cùng âm "vót" · âm tiết vót
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 挬 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "vọt"
Chữ khác cũng đọc là "vụt"
Chữ khác cũng đọc là "vót"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 挬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 挬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).