浡
bộtHán Việt · Nôm
bọtNôm
vọtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6D61
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bột — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bột" · âm tiết bột
- bọt — Nôm. Chữ cùng âm "bọt" · âm tiết bọt
- vọt — Nôm. Chữ cùng âm "vọt" · âm tiết vọt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 浡 theo lối Nôm
bộtThứ có hình dáng khá giống với cát, nhưng có thể hòa tan được với nước.vọtRoi.bọtĐám bong bóng nhỏ cụm vào nhau nổi lên trên mặt một chất lỏng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
burst forth; rise; vigorous
Chữ khác cũng đọc là "bột"
Chữ khác cũng đọc là "bọt"
Chữ khác cũng đọc là "vọt"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 浡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 浡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).