Chữ Hán Nôm đọc là "bột"
27 chữ có âm đọc "bột" trong tiếng Việt: 27 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "bột": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bột"
伴Bạn, đồng chí佛Buddha; of Buddhism; …勃suddenly, sudden, qui…桲quince脖neck浡burst forth; rise; vi…侼渤swelling; (渤海) the Bo…荸water chestnut哱孛comet彴bridge葧鋍餑ferrule; cakes, biscu…鵓wood pigeon鹁species of pigeon𥹸㔜(non-classical form o…㪍(same as 勃) suddenly,…㴾(same as 渤) (of water…㹀a cow; female of an a…悖be contradictory to, …饽ferrule馞𡋯𩄿
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).