vệt

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần êt

Phát âm (IPA): Hà Nội [vet̚˧˨ʔ] · Huế [vet̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vəːt̚˨˩˨] ~ [jəːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vết dài.
    • Vệt vôi.
    • Vệt máu.
    • Thấm những vệt mồ hôi trên má.
    • Những vệt ánh đèn pha.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vệt" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la traînée

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

vệtâm đầu v · vần êt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.