vết
Phát âm (IPA): Hà Nội [vet̚˧˦] · Huế [vet̚˦˧˥] · Sài Gòn [vəːt̚˦˥] ~ [jəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vệt nhỏ trên mặt một số đồ đạc.
- Ngọc lành có vết. (tục ngữ)
- Vạch lông tìm vết. (tục ngữ)
- Hình còn sót lại.
- Vết chân trên cát.
- Vết máu trên áo.
- (Hình học hoạ hình) Giao tuyến của một hình không gian với một trong các mặt phẳng hình chiếu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vết" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mark; stain; wound |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รอย rawy |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vết"
dấu vếtCái còn để lại do kết quả tác động của hiện tượng đã qua, dựa vào có thể nhận biết được về hiện tượng ấy.vết thươngChỗ bị thương trên cơ thể.vết tíchCái còn để lại của cái đã thuộc về quá khứ.tì vếtVết bẩn, vết xấu đáng tiếc, làm mất sự hoàn mĩ của vật (nói khái quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.