vết

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êt

Phát âm (IPA): Hà Nội [vet̚˧˦] · Huế [vet̚˦˧˥] · Sài Gòn [vəːt̚˦˥] ~ [jəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vệt nhỏ trên mặt một số đồ đạc.
    • Ngọc lành có vết. (tục ngữ)
    • Vạch lông tìm vết. (tục ngữ)
  2. Hình còn sót lại.
    • Vết chân trên cát.
    • Vết máu trên áo.
  3. (Hình học hoạ hình) Giao tuyến của một hình không gian với một trong các mặt phẳng hình chiếu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mark; stain; wound
🇹🇭 Tiếng Thái รอย rawy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vết"

Cấu tạo âm tiết

vếtâm đầu v · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.