vết tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vet̚˧˦ tïk̟̚˧˦] · Huế [vet̚˦˧˥ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [vəːt̚˦˥ tɨt̚˦˥] ~ [jəːt̚˦˥ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái còn để lại của cái đã thuộc về quá khứ.
    • Vết tích của chiến tranh.
    • Không để lại một vết tích gì.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"vết tích" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 痕迹 hén jì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vếtâm đầu v · vần êt · thanh sắc
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vết tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.