Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tì vết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ti˨˩ vet̚˧˦] · Huế [tɪj˦˩ vet̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɪj˨˩ vəːt̚˦˥] ~ [tɪj˨˩ jəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vết bẩn, vết xấu đáng tiếc, làm mất sự hoàn mĩ của vật (nói khái quát).
    • Viên ngọc có tì vết.

"tì vết" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 粗 あら

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tìâm đầu t · vần i · thanh huyền
vếtâm đầu v · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tì vết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.