Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vượt

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ươt

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨət̚˧˨ʔ] · Huế [vɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɨək̚˨˩˨] ~ [jɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Di chuyển qua nơi có khó khăn, trở ngại để đến một nơi khác.
    • Vượt đèo.
    • Vượt biển.
    • Vượt hàng rào dây thép gai.
    • Vượt qua thử thách.
  2. Tiến nhanh hơn và bỏ lại phía sau.
    • Xe sau đã vượt lên trước.
    • Đi vượt lên.
    • Vượt các tổ bạn về năng suất.
  3. Ra khỏi giới hạn nào đó.
    • Hoàn thành vượt mức kế hoạch.
    • Công việc vượt quá phạm vi quyền hạn.
    • Vượt quyền.
    • Thành công vượt xa sự mơ ước.
  4. (Id.) . Đắp cho cao lên so với xung quanh.
    • Vượt nền nhà.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 越.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vượt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to cross; to overtake
🇫🇷 Tiếng Pháp doubler
🇹🇭 Tiếng Thái เกิน koen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vượt"

Cấu tạo âm tiết

vượtâm đầu v · vần ươt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vượt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.