Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨət̚˧˨ʔ t͡ɕoj˧˨ʔ] · Huế [vɨək̚˨˩ʔ ʈoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɨək̚˨˩˨ ʈoj˨˩˨] ~ [jɨək̚˨˩˨ ʈoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vượt lên trên mức bình thường.
"vượt trội" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | superior |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 优越 yōu yuè |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 優れる すぐれる |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | surpasser |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ล้ำ lám |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vượt trội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.