vuốt
Phát âm (IPA): Hà Nội [vuət̚˧˦] · Huế [vuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [vuək̚˦˥] ~ [juək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Móng nhọn, sắc và cong của một số loài vật như hổ, báo.
- Áp lòng bàn tay lên vật gì và đưa nhẹ xuôi theo một chiều.
- Vuốt má em bé.
- Vuốt nước mưa trên mặt.
- Vuốt râu.
- (Id.; dùng sau một số đg.)
- Nói vuốt một câu lấy lòng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vuốt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | swipe |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | streichen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vuốt"
vuốt veVuốt nhẹ nhiều lần để tỏ tình cảm thương yêu, trìu mến.nanh vuốtNanh và vuốt của thú; thường dùng để ví kẻ giúp việc giỏi giang đắc lực.móng vuốt(Id.) . Như nanh vuốt.ngắm vuốtSoi gương để trang điểm quá tỉ mỉ, cẩn thận.nói vuốt đuôiGiả vờ an ủi một người gặp việc không hay.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vuốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.