vuốt ve

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vuət̚˧˦ vɛ˧˧] · Huế [vuək̚˦˧˥ vɛ˧˧] · Sài Gòn [vuək̚˦˥ vɛ˧˧] ~ [juək̚˦˥ jɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vuốt nhẹ nhiều lần để tỏ tình cảm thương yêu, trìu mến.
    • Bà mẹ vuốt ve đứa con bé bỏng của mình.
    • Vuốt ve mái tóc óng mượt.
  2. Nói hay làm việc gì đó tỏ vẻ quan tâm, thông cảm nhằm xoa dịu, mua chuộc.
    • Doạ nạt mãi không được, quay sang vuốt ve mơn trớn.

"vuốt ve" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stroke
🇯🇵 Tiếng Nhật 撫でる なでる
🇰🇷 Tiếng Hàn 쓰다듬다 sseudadeumda
🇫🇷 Tiếng Pháp caresser
🇹🇭 Tiếng Thái ลูบ lûup

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vuốtâm đầu v · vần uôt · thanh sắc
veâm đầu v · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vuốt ve" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.