Phó từ
- Chỉ cái gì đó cao hơn mức cho phép.
"vượt quá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | beyond · exceed · surpassingly |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 超过 chāo guò |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | オーバー · 超える こえる · 超過 ちょうか |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | au-delà |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | นอกเหนือ nâwk-nǔea |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | oltre |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vượt quá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.