Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vượt quá

Phó từ
Phó từ
  1. Chỉ cái gì đó cao hơn mức cho phép.

"vượt quá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh beyond · exceed · surpassingly
🇨🇳 Tiếng Trung 超过 chāo guò
🇯🇵 Tiếng Nhật オーバー · 超える こえる · 超過 ちょうか
🇫🇷 Tiếng Pháp au-delà
🇹🇭 Tiếng Thái นอกเหนือ nâwk-nǔea
🇮🇹 Tiếng Ý oltre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vượtâm đầu v · vần ươt · thanh nặng
quáâm đầu qu · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vượt quá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.