Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

起

khởiHán Việt
khỉHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D77
Bộ thủ
走 tẩu số 156
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 起 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rise, stand up; go up; begin

Chữ khác cũng đọc là "khởi"

Chữ khác cũng đọc là "khỉ"

Chữ cùng bộ 走

Xem cả 65 chữ thuộc bộ 走 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 起

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 起 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 起 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).