起
khởiHán Việt
khỉHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D77
- Bộ thủ
- 走 tẩu số 156
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khởi — Hán Việt. Chữ cùng âm "khởi" · âm tiết khởi
- khỉ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khỉ" · âm tiết khỉ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 起 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rise, stand up; go up; begin
Chữ khác cũng đọc là "khởi"
Chữ khác cũng đọc là "khỉ"
Chữ cùng bộ 走
越việt走tẩu趣thú趕cảm趁sấn超siêu趨xu趟tranh赳củ赶hãn趋xu赴phó𧻭dậy𧽇dấy𧽈dấy趍xu赱tẩu𧺆tẩu赵triệu赸sán𧺕rượt趂sấn趄thư趑tư趒triệu趔liệt𧻐đuổi𧻗nhông𧻚cản𧻩rảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 起
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 起 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 起 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).