Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

咶

trượngHán Việt
cáoHán Việt · Nôm
quátNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54B6
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咶 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "trượng"

Chữ khác cũng đọc là "cáo"

Chữ khác cũng đọc là "quát"

Xem cả 26 chữ đọc là "quát" →

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).