镸
trượngHán Việt · Nôm
trườngHán Việt
trưởngHán Việt · Nôm
tràngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9578
- Bộ thủ
- 長 trường số 168
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trượng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trượng" · âm tiết trượng
- trường — Hán Việt. Chữ cùng âm "trường" · âm tiết trường
- trưởng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trưởng" · âm tiết trưởng
- tràng — Hán Việt. Chữ cùng âm "tràng" · âm tiết tràng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 镸 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
long
Chữ khác cũng đọc là "trượng"
Chữ khác cũng đọc là "trường"
Chữ khác cũng đọc là "trưởng"
Chữ khác cũng đọc là "tràng"
Xem cả 26 chữ đọc là "tràng" →
Chữ cùng bộ 長
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 镸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 镸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).