镻
điệtHán Việt
trườngHán Việt
trưởngHán Việt
tràngHán Việt
Có âm Hán Việt U+957B
- Bộ thủ
- 長 trường số 168
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "điệt" · âm tiết điệt
- trường — Hán Việt. Chữ cùng âm "trường" · âm tiết trường
- trưởng — Hán Việt. Chữ cùng âm "trưởng" · âm tiết trưởng
- tràng — Hán Việt. Chữ cùng âm "tràng" · âm tiết tràng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "điệt"
Chữ khác cũng đọc là "trường"
Chữ khác cũng đọc là "trưởng"
Chữ khác cũng đọc là "tràng"
Xem cả 26 chữ đọc là "tràng" →
Chữ cùng bộ 長
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 镻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 镻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).