𨱾
dàiNôm
daiNôm
Chữ Nôm U+28C7E
- Bộ thủ
- 長 trường số 168
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- dài — Nôm. Chữ cùng âm "dài" · âm tiết dài
- dai — Nôm. Chữ cùng âm "dai" · âm tiết dai
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𨱾 theo lối Nôm
dàiCó nhiều khoảng cách từ một điểm này đến điểm khác.daiBền và dẻo, khó làm cho đứt, cho rời ra từng mảnh.
Chữ khác cũng đọc là "dài"
Chữ khác cũng đọc là "dai"
Chữ cùng bộ 長
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𨱾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𨱾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).