長
trườngHán Việt · Nôm
tràngHán Việt
trườnHán Việt · Nôm
trưởngHán Việt · Nôm
trượngHán Việt · Nôm
trướngHán Việt
trànhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9577
- Bộ thủ
- 長 trường số 168
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trường — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trường" · âm tiết trường
- tràng — Hán Việt. Chữ cùng âm "tràng" · âm tiết tràng
- trườn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trườn" · âm tiết trườn
- trưởng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trưởng" · âm tiết trưởng
- trượng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trượng" · âm tiết trượng
- trướng — Hán Việt. Chữ cùng âm "trướng" · âm tiết trướng
- trành — Nôm. Chữ cùng âm "trành" · âm tiết trành
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Dài.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 長 theo lối Nôm
trườngNơi học tập.trưởngNgười đứng đầu một đơn vị, tổ chức.trườnNhoai về phía trước.trượngĐơn vị đo chiều dài bằng mười thước ta (cũ).trànhNghiêng về một bên vì mất thăng bằng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
long; length; excel in; leader; Kangxi radical 168
Giản thể và phồn thể
Chữ 長 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trường"
Chữ khác cũng đọc là "tràng"
Xem cả 26 chữ đọc là "tràng" →
Chữ khác cũng đọc là "trườn"
Chữ khác cũng đọc là "trưởng"
Chữ khác cũng đọc là "trượng"
Chữ khác cũng đọc là "trướng"
Chữ khác cũng đọc là "trành"
Chữ cùng bộ 長
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 長
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 長 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 長 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).