trườn
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨən˨˩] · Huế [ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhoai về phía trước.
- Em bé trườn lên lấy quả bóng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trườn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | crawl |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 這う はう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기다 gida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | ramper |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | kriechen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คลาน khlaan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | strisciare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trườn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.