托
thácHán Việt
tháchNôm
thốcNôm
trượngNôm
thướcâm Việt
thướtâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6258
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thác — Hán Việt. Chữ cùng âm "thác" · âm tiết thác
- thách — Nôm. Chữ cùng âm "thách" · âm tiết thách
- thốc — Nôm. Chữ cùng âm "thốc" · âm tiết thốc
- trượng — Nôm. Chữ cùng âm "trượng" · âm tiết trượng
- thước — âm Việt. Chữ cùng âm "thước" · âm tiết thước
- thướt — âm Việt. Chữ cùng âm "thướt" · âm tiết thướt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 托 theo lối Nôm
trượngĐơn vị đo chiều dài bằng mười thước ta (cũ).thốcMạnh và nhanh.tháchĐánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to hold up with palm; to support, rely on
Chữ khác cũng đọc là "thác"
Chữ khác cũng đọc là "thách"
Chữ khác cũng đọc là "thốc"
Chữ khác cũng đọc là "trượng"
Chữ khác cũng đọc là "thước"
Chữ khác cũng đọc là "thướt"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 托
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 托 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 托 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).