Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thách

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ach

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajk̟̚˧˦] · Huế [tʰat̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng.
    • Thách nhảy qua bức tường cao.
  2. Nêu giá cao hơn giá bán để khách hàng trả xuống là vừa.
    • Không nói thách, nói sao bán vậy.
    • Thách cả trả nửa. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to challenge; to dare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thách"

Cấu tạo âm tiết

tháchâm đầu th · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.