thách
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajk̟̚˧˦] · Huế [tʰat̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng.
- Thách nhảy qua bức tường cao.
- Nêu giá cao hơn giá bán để khách hàng trả xuống là vừa.
- Không nói thách, nói sao bán vậy.
- Thách cả trả nửa. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thách" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to challenge; to dare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thách"
thử tháchNhững tình huống, việc làm khó khăn, gian khổ, đòi hỏi con người có nghị lực, khả năng mới có thể vượt qua.thách thứcĐố dám làm việc gì.thách cướiNói nhà gái đòi nhà trai phải nộp tiền cưới như thế nào đó, trong xã hội cũ.nói tháchĐặt giá cao hơn giá muốn bán, mong người mua trả hớ và do đó mình được nhiều lời hơn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.