Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajk̟̚˧˦ tʰɨk̚˧˦] · Huế [tʰat̚˦˧˥ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰat̚˦˥ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đố dám làm việc gì.
- Họ thách thức nhau đi bộ hai mươi ki-lô-mét.
Câu ví dụ thêm
- Trông có vẻ thách thức đấy.It looks challenging.
- Ai sẽ thách thức tôi?Who'll challenge me?
- Tom không dám thách thức.Tom didn't dare to defy.
"thách thức" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | challenge · defy · to challenge; challenge |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 挑战 tiǎo zhàn |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 도전 dojeon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le défi · défier |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ท้าทาย tháa-thaai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sfidare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thách thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.