Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

侄

điệtHán Việt
chấtHán Việt
trấtHán Việt
Có âm Hán Việt U+4F84
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cháu trai (con của anh, chị, em).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

nephew

Chữ khác cũng đọc là "điệt"

Chữ khác cũng đọc là "chất"

Chữ khác cũng đọc là "trất"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 侄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 侄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 侄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).