侄
điệtHán Việt
chấtHán Việt
trấtHán Việt
Có âm Hán Việt U+4F84
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "điệt" · âm tiết điệt
- chất — Hán Việt. Chữ cùng âm "chất" · âm tiết chất
- trất — Hán Việt. Chữ cùng âm "trất"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cháu trai (con của anh, chị, em).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
nephew
Chữ khác cũng đọc là "điệt"
Chữ khác cũng đọc là "chất"
Chữ khác cũng đọc là "trất"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 侄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 侄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 侄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).