Chữ Hán Nôm đọc là "chất"
24 chữ có âm đọc "chất" trong tiếng Việt: 23 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "chất": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "chất"
質matter, material, sub…侄Cháu trai (con của an…貭matter, material, sub…质matter, material, sub…㘉to make sound; to spe…劕桎fetters, shackles, ha…秷蛭leech躓stumble, totter; fail…鑕Chặt đầu隲Ngựa (đực) giống騭Ngựa (đực) giống厔stop, hinder; place n…懫enraged; resentful.to…榔betel-nut tree櫍礩郅to go up to; flourish…锧chopping block, execu…厧櫛comb out; weed out, e…骘stallion; promote
Chữ Nôm đọc là "chất"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).