劕
chấtHán Việt · Nôm
chặtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5295
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chất — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chất" · âm tiết chất
- chặt — Nôm. Chữ cùng âm "chặt" · âm tiết chặt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 劕 theo lối Nôm
chặt(Thường dùng phụ sau đg.) Ở trạng thái đã được làm cho bám sát vào nhau không rời, khó tách nhau ra, khó gỡ ra.chấtVật chất tồn tại ở một thể nhất định; cái cấu tạo nên các vật thể.
Chữ khác cũng đọc là "chất"
Chữ khác cũng đọc là "chặt"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 劕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 劕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).