突

độtHán Việt · Nôm
giaHán Việt · Nôm
dộtNôm
dốtNôm
mấtNôm
tọtNôm
dụcNôm
lọtNôm
giọtNôm
chặtNôm
đợtNôm
chợtNôm
đụtâm Việt
sộtâm Việt
đuộtâm Việt
đótâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A81
Bộ thủ
穴 huyệt số 116
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Phó từ
  1. Đột ngột.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 突 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

suddenly, abruptly, unexpectedly

Chữ khác cũng đọc là "đột"

Chữ khác cũng đọc là "gia"

Xem cả 50 chữ đọc là "gia" →

Chữ khác cũng đọc là "dột"

Chữ khác cũng đọc là "dốt"

Chữ khác cũng đọc là "mất"

Chữ khác cũng đọc là "tọt"

Chữ khác cũng đọc là "dục"

Xem cả 26 chữ đọc là "dục" →

Chữ khác cũng đọc là "lọt"

Chữ khác cũng đọc là "giọt"

Chữ khác cũng đọc là "chặt"

Chữ khác cũng đọc là "đợt"

Chữ khác cũng đọc là "chợt"

Chữ cùng bộ 穴

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 穴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 突

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 突 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 突 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).