giọt

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ot

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔt̚˧˨ʔ] · Huế [jɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hạt chất lỏng.
    • Giọt nước.
    • Giọt mực.
Động từ
  1. Nện, đập bằng búa.
    • Giọt bạc.
    • Giọt đồng.
  2. Đánh.
    • Giọt cho một trận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giọt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh drop
🇨🇳 Tiếng Trung 滴 dī
🇰🇷 Tiếng Hàn 방울 bangul
🇫🇷 Tiếng Pháp la goutte
🇷🇺 Tiếng Nga капля ка́пля
🇹🇭 Tiếng Thái หยด yòt
🇮🇹 Tiếng Ý la goccia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "giọt"

Cấu tạo âm tiết

giọtâm đầu gi · vần ot · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.