Giọt châu

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Từ chữ.
    • "Châu.
    • Lệ"..
    • Xem.
    • Châu lệ

Cấu tạo âm tiết

giọtâm đầu gi · vần ot · thanh nặng
châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Giọt châu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.