Danh từ
- Quan hệ ruột thịt.
- Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (tục ngữ)
Câu ví dụ thêm
- Một giọt máu đào hơn ao nước lã.Blood is thicker than water.
Từ, cụm từ chứa "giọt máu"
một giọt máu đào hơn ao nước lãTình cảm gia đình và họ hàng bền vững hơn những người không cùng họ hàng.mặt cắt không còn giọt máuSợ hãi đến mức khuôn mặt trắng bệch ra.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giọt máu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.