Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

một giọt máu đào hơn ao nước lã

Tục ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mot̚˧˨ʔ zɔt̚˧˨ʔ maw˧˦ ʔɗaːw˨˩ həːn˧˧ ʔaːw˧˧ nɨək̚˧˦ laː˦ˀ˥] · Huế [mok̚˨˩ʔ jɔk̚˨˩ʔ maw˨˩˦ ʔɗaːw˦˩ həːŋ˧˧ ʔaːw˧˧ nɨək̚˦˧˥ laː˧˨] · Sài Gòn [mok̚˨˩˨ jɔk̚˨˩˨ ma(ː)w˦˥ ʔɗaːw˨˩ həːŋ˧˧ ʔaːw˧˧ nɨək̚˦˥ laː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Tình cảm gia đình và họ hàng bền vững hơn những người không cùng họ hàng.

Câu ví dụ

  • Một giọt máu đào hơn ao nước lã.Blood is thicker than water.

Cấu tạo âm tiết

mộtâm đầu m · vần ôt · thanh nặng
giọtâm đầu gi · vần ot · thanh nặng
máuâm đầu m · vần au · thanh sắc
đàoâm đầu đ · vần ao · thanh huyền
hơnâm đầu h · vần ơn · thanh ngang
aoâm đầu (không) · vần ao · thanh ngang
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
lãâm đầu l · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "một giọt máu đào hơn ao nước lã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.