đợt

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ơt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từng lớp nhô lên.
    • Đợt sóng
  2. Mỗi lần xảy ra, nổ ra.
    • Những đợt vỗ tay kéo dài khó dứt (Nguyễn Xuân Sanh)
    • Cho trọng pháo bắn một đợt thứ hai (Nguyễn Đình Thi)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đợt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spell · round; wave; batch
🇨🇳 Tiếng Trung 批 pī
🇹🇭 Tiếng Thái งวด ngûat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đợt"

Cấu tạo âm tiết

đợtâm đầu đ · vần ơt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đợt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.