dột
Phát âm (IPA): Hà Nội [zot̚˧˨ʔ] · Huế [jok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Mái nhà) Có chỗ hở khiến nước mưa có thể nhỏ xuống.
- Mái tranh bị dột.
- Mía sâu có đốt, nhà dột có nơi (tục ngữ).
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy hành xử khá dại dột.She behaved quite foolishly.
- Mái dột mỗi khi trời mưa.The roof leaks every time it rains.
- Đừng làm gì dại dột.Don't do anything stupid.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dột" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 새다 saeda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dột"
dại dộtTỏ ra dại, thiếu khôn ngoan.bả dộtAyapana triplinervis, một loài thực vật thuộc , lá dài mọc đối, dùng làm thuốc.ốt dột(Địa phương) Xấu hổ, ngượng nghịu.ủ dộtBuồn rầu ủ rũ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.