Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˩ zot̚˧˨ʔ] · Huế [ʔʊw˧˨ jok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔʊw˨˩˦ jok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Buồn rầu ủ rũ.
- Lại càng ủ dột nét hoa, sầu tuôn đứt nối, châu sa vắn dài (Truyện Kiều)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ủ dột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.