Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

毓

dụcHán Việt
Có âm Hán Việt U+6BD3
Bộ thủ
毋 số 80
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

give birth to; bring up, educate

Chữ khác cũng đọc là "dục"

Xem cả 26 chữ đọc là "dục" →

Chữ cùng bộ 毋

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).