毐
bìnhHán Việt
ảiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BD0
- Bộ thủ
- 毋 số 80
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bình — Hán Việt. Chữ cùng âm "bình" · âm tiết bình
- ải — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ải" · âm tiết ải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
person of reprehensible morals; immoral; adulterer
Chữ khác cũng đọc là "bình"
Chữ khác cũng đọc là "ải"
Chữ cùng bộ 毋
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).