ải

Danh từTính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˩] · Huế [ʔaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ qua lại hẹp và hiểm trở ở biên giới hoặc trên đường tiến vào một nước.
    • Ải Chi Lăng.
  2. (Vch.) . Bước thử thách lớn, khó vượt qua.
    • Ải cuối cùng đã vượt qua.
Tính từ
  1. (Chất hữu cơ thực vật) Dễ gẫy nát, không còn bền chắc do chịu tác dụng lâu ngày của mưa nắng.
    • Lạt ải.
    • Cành cây khô đã bị ải.
  2. (Đất trồng trọt sau khi đã được cày cuốc và phơi nắng) Khô và dễ tơi nát.
    • Phơi cho ải đất.
Động từ
  1. (Kết hợp hạn chế) . Làm (nói tắt, trong sự đối lập với làm dầm).
    • Chuyển ải sang dầm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ải"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ải"

Cấu tạo âm tiết

ảiâm đầu (không) · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.