ải
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˩] · Huế [ʔaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ qua lại hẹp và hiểm trở ở biên giới hoặc trên đường tiến vào một nước.
- Ải Chi Lăng.
- (Vch.) . Bước thử thách lớn, khó vượt qua.
- Ải cuối cùng đã vượt qua.
- (Chất hữu cơ thực vật) Dễ gẫy nát, không còn bền chắc do chịu tác dụng lâu ngày của mưa nắng.
- Lạt ải.
- Cành cây khô đã bị ải.
- (Đất trồng trọt sau khi đã được cày cuốc và phơi nắng) Khô và dễ tơi nát.
- Phơi cho ải đất.
- (Kết hợp hạn chế) . Làm (nói tắt, trong sự đối lập với làm dầm).
- Chuyển ải sang dầm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ải"
缢ải阨ách, ải隘ách, ải挨ải, ai, nhai, tróc阸ách, ải縊ải霭ải, ái嗌ích, ách, ải, ác, ái噯ngải, ải, ái, ai矮nuy, ải, oải, kinh, nụy, uy毐bình, ải嗳ngải, ải, ái, ai庵ải, am諳ải, am砨ải欸ải, ái, ai
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ải"
cửa ảiNơi giáp giới giữa hai nước, có xây cửa, trạm gác và có quân đội trấn giữ.ai ảiSự liên tục.ải quanCửa ải, chỗ qua lại chật hẹp, hiểm trở giữa hai nước, thường có binh lính trấn giữ.biên ảiCửa ải ở biên giới.quan ảiCửa ải biên giới giữa hai nước.khổ ảiNhiều nỗi thống khổ (nói khái quát).ải mĩ nhânthử thách nhục dục đối với đàn ông khi bị sắc đẹp phụ nữ chi phối, nhất là khi dùng nhan sắc để đổi lấy mục đích đen tối.tự ảiTự thắt cổ chết.ải DuCửa ải phía Tây Bắc Trung Quốc. Mông Điềm đời Tần từng dựng ải ở đây để chống Hung Nô.ải VânTức cửa ải Vân quan, nơi Chiêu Quân gẩy đàn tì bà ai oán vì phải đi cống rợ Hồ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.