Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ ʔaːj˧˩] · Huế [kwaːŋ˧˧ ʔaːj˧˨] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ ʔaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cửa ải biên giới giữa hai nước.
- "Xảy nghe tin giặc Ô Qua, Phủ vây quan ải, quân ba bốn ngàn." (LVT)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quan ải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.