Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ải quan

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˩ kwaːn˧˧] · Huế [ʔaːj˧˨ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔaːj˨˩˦ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cửa ải, chỗ qua lại chật hẹp, hiểm trở giữa hai nước, thường có binh lính trấn giữ.
    • Tính rồi xong xả chước mầu
    • Phút nghe huyền đã đến đầu ải quan. (Lục Vân Tiên)

Cấu tạo âm tiết

ảiâm đầu (không) · vần ai · thanh hỏi
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ải quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.